tự thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài viết, câu chuyện kể lại những sự việc mà chính người viết đã trông thấy, nghe thấy hoặc trải qua. "Tự thuật" là một hình thức kể chuyện hoặc ghi chép mang tính cá nhân, tập trung vào những sự kiện có thật trong cuộc đời của tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách này là một bản tự thuật chân thực về thời thơ ấu của tác giả.
- Ông ấy đã viết một bài tự thuật ngắn về hành trình vượt khó của mình.
- Bản tự thuật của nhân chứng đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho vụ án.
Các cách sử dụng nâng cao
"Văn tự thuật": Chỉ một thể loại văn học hoặc một tác phẩm cụ thể thuộc loại hình tự thuật.
- Thể loại văn tự thuật ngày càng được độc giả yêu thích.
"Tính chất tự thuật": Dùng để chỉ đặc điểm, phong cách mang tính kể lại trải nghiệm cá nhân trong một tác phẩm.
- Tác phẩm của bà mang đậm tính chất tự thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi ký (danh từ): Ghi chép về những sự kiện, kỷ niệm trong quá khứ của chính tác giả, thường có phạm vi rộng hơn và mang tính hồi tưởng, tổng kết một giai đoạn.
- Tự truyện (danh từ): Câu chuyện về cuộc đời do chính nhân vật chính viết ra, thường bao quát cả một đời người, gần nghĩa với "autobiography" trong tiếng Anh. ("Tự thuật" có thể là một phần trong tự truyện).
Từ đồng nghĩa
- Tự kể: Kể lại câu chuyện của chính mình.
- Ký sự (cá nhân): Ghi chép có tính chất cá nhân về những sự việc đã trải qua.
Các cụm từ liên quan
Viết tự thuật: Hành động sáng tạo ra một bài/bản tự thuật.
- Cụ già đang dành thời gian viết tự thuật cho con cháu.
Kể lại theo lối tự thuật: Phương pháp kể chuyện dựa trên góc nhìn và trải nghiệm cá nhân của người kể.
- Nhân vật chính trong phim kể lại câu chuyện theo lối tự thuật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tự thuật")
- Kể ra những sự việc mà mình đã trông thấy hay nghe thấy.